Pháp luật tiếng Pháp là gì?
"pháp luật" trong tiếng Pháp là loi (danh từ), droit (danh từ).
loi Danh từ · giống cái
/lwa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Luật, pháp luật, đạo luật.
- Il a enfreint la loi. Anh ấy đã vi phạm pháp luật.
- Il a violé la loi. Anh ấy đã vi phạm pháp luật.
droit Danh từ · giống đực
/dʁwa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Luật, pháp luật; pháp lý; luật học.
- Docteur en droit tiến sĩ luật
- Faire son droit học luật, học đại học pháp lý
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "pháp luật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Pháp luật tiếng Pháp là gì?
"pháp luật" trong tiếng Pháp là loi (danh từ), droit (danh từ).