TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Pháp điển hóa tiếng Pháp là gì?

"pháp điển hóa" trong tiếng Pháp là codifier (ngoại động từ), codification (danh từ).

codifier Ngoại động từ

/kɔ.di.fje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Pháp điển hóa.

Xem đầy đủ từ "codifier": giống, cách chia, thành ngữ →

codification Danh từ · giống cái

/kɔ.di.fi.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự pháp điển hóa.

Xem đầy đủ từ "codification": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "pháp điển hóa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Pháp điển hóa tiếng Pháp là gì?

"pháp điển hóa" trong tiếng Pháp là codifier (ngoại động từ), codification (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.