codification
danh từ giống cái (f)
/kɔ.di.fi.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
codification nghĩa là sự pháp điển hóa.
Nghĩa của codification
Danh từ · giống cái
- Sự pháp điển hóa.
Dạng từ của codification
Đi với mạo từ: une codification · la codification
| Số nhiều | codifications |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ codification
Câu hỏi thường gặp
codification nghĩa là gì?
codification (danh từ) nghĩa là sự pháp điển hóa.
codification phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của codification (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.di.fi.ka.sjɔ̃/.
codification là giống đực hay giống cái?
codification là danh từ giống cái (dùng với une, la).