TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

codification

danh từ giống cái (f)
/kɔ.di.fi.ka.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

codification nghĩa là sự pháp điển hóa.

Nghĩa của codification

Danh từ · giống cái

  1. Sự pháp điển hóa.

Dạng từ của codification

Đi với mạo từ: une codification · la codification

Số nhiềucodifications
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ codification

Câu hỏi thường gặp

codification nghĩa là gì?

codification (danh từ) nghĩa là sự pháp điển hóa.

codification phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của codification (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.di.fi.ka.sjɔ̃/.

codification là giống đực hay giống cái?

codification là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.