codificateur
codificateur nghĩa là nhà pháp điển, pháp điển hóa.
Nghĩa của codificateur
Danh từ · giống đực
- Nhà pháp điển.
Tính từ
- Pháp điển hóa.
Dạng từ của codificateur
Đi với mạo từ: un codificateur · le codificateur
| Số nhiều | codificateurs |
| Giống cái | codificatrice |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ codifier
Câu hỏi thường gặp
codificateur nghĩa là gì?
codificateur (danh từ, tính từ) nghĩa là nhà pháp điển, pháp điển hóa.
codificateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của codificateur (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.di.fi.ka.tœʁ/.
codificateur là giống đực hay giống cái?
codificateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).