TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

codicille

danh từ giống đực (m)
/kɔ.di.sil/ giọng máy của trình duyệt

codicille nghĩa là Tờ bổ sung di chúc.

Nghĩa của codicille

Danh từ · giống đực

  1. Tờ bổ sung di chúc.

Dạng từ của codicille

Đi với mạo từ: un codicille · le codicille

Số nhiềucodicilles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ codicil

Câu hỏi thường gặp

codicille nghĩa là gì?

codicille (danh từ) nghĩa là Tờ bổ sung di chúc.

codicille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của codicille (giọng Pháp chuẩn): /kɔ.di.sil/.

codicille là giống đực hay giống cái?

codicille là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.