TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Pháo đài tiếng Pháp là gì?

"pháo đài" trong tiếng Pháp là forteresse (danh từ).

forteresse Danh từ · giống cái

/fɔʁ.tə.ʁɛs/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chiến lũy, pháo đài.

  • Forteresse imprenable chiến lũy không thể hạ được
  • Dernière forteresse de l'ignorance (nghĩa bóng) pháo đài cuối cùng của sự dốt nát

Xem đầy đủ từ "forteresse": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "pháo đài" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Pháo đài tiếng Pháp là gì?

"pháo đài" trong tiếng Pháp là forteresse (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.