Pháo đài tiếng Pháp là gì?
"pháo đài" trong tiếng Pháp là forteresse (danh từ).
forteresse Danh từ · giống cái
/fɔʁ.tə.ʁɛs/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chiến lũy, pháo đài.
- Forteresse imprenable chiến lũy không thể hạ được
- Dernière forteresse de l'ignorance (nghĩa bóng) pháo đài cuối cùng của sự dốt nát
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "pháo đài" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Pháo đài tiếng Pháp là gì?
"pháo đài" trong tiếng Pháp là forteresse (danh từ).