TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Pháo tiếng Pháp là gì?

"pháo" trong tiếng Pháp là canon (danh từ), pétard (danh từ), artillerie (danh từ).

canon Danh từ · giống đực

/ka.nɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Pháo, súng đại bác.

Xem đầy đủ từ "canon": giống, cách chia, thành ngữ →

pétard Danh từ · giống đực

/pe.taʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Pháo.

Xem đầy đủ từ "pétard": giống, cách chia, thành ngữ →

artillerie Danh từ · giống cái

/aʁ.tij.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Súng lớn, đại pháo.

  • Pièce d'artillerie cỗ đại pháo
  • Artillerie de campagne đại pháo dã chiến

Xem đầy đủ từ "artillerie": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Pháo tiếng Pháp là gì?

"pháo" trong tiếng Pháp là canon (danh từ), pétard (danh từ), artillerie (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.