artillerie
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/aʁ.tij.ʁi/ giọng máy của trình duyệt
artillerie nghĩa là súng lớn, đại pháo, pháo binh.
Nghĩa của artillerie
Danh từ · giống cái
- Quân sự Súng lớn, đại pháo.
- Pièce d'artilleriecỗ đại pháo
- Artillerie de campagneđại pháo dã chiến
- Artillerie antiaérienneđại pháo phòng không
- Artillerie lourdetrọng pháo
- Pháo binh (quân chủng).
- Bataillon d'artillerietiểu đoàn pháo binh
Dạng từ của artillerie
Đi với mạo từ: une artillerie · l'artillerie
| Số nhiều | artilleries |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ artillery
Câu hỏi thường gặp
artillerie nghĩa là gì?
artillerie (danh từ) nghĩa là súng lớn, đại pháo, pháo binh.
artillerie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của artillerie (giọng Pháp chuẩn): /aʁ.tij.ʁi/.
artillerie là giống đực hay giống cái?
artillerie là danh từ giống cái (dùng với une, la).