Phái viên tiếng Pháp là gì?
"phái viên" trong tiếng Pháp là envoyé (danh từ), émissaire (danh từ).
envoyé Danh từ · giống đực
/ɑ̃.vwa.je/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phái viên.
émissaire Danh từ · giống đực
/e.mi.sɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phái viên mật.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phái viên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phái viên tiếng Pháp là gì?
"phái viên" trong tiếng Pháp là envoyé (danh từ), émissaire (danh từ).