TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Phái viên tiếng Pháp là gì?

"phái viên" trong tiếng Pháp là envoyé (danh từ), émissaire (danh từ).

envoyé Danh từ · giống đực

/ɑ̃.vwa.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phái viên.

Xem đầy đủ từ "envoyé": giống, cách chia, thành ngữ →

émissaire Danh từ · giống đực

/e.mi.sɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phái viên mật.

Xem đầy đủ từ "émissaire": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phái viên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phái viên tiếng Pháp là gì?

"phái viên" trong tiếng Pháp là envoyé (danh từ), émissaire (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.