Non tiếng Pháp là gì?
"non" trong tiếng Pháp là jeune (tính từ), prématuré (tính từ).
jeune Tính từ
/ʒœn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trẻ; non.
- N'être plus jeune không còn trẻ nữa
- Jeune fille thiếu nữ
prématuré Tính từ
/pʁe.ma.ty.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Non; yểu.
- Accouchement prématuré sự đẻ non
- Mort prématurée sự chết yểu
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "non" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Non tiếng Pháp là gì?
"non" trong tiếng Pháp là jeune (tính từ), prématuré (tính từ).