Niềm vui tiếng Pháp là gì?
"niềm vui" trong tiếng Pháp là joie (danh từ), plaisir (danh từ), délice (danh từ).
joie Danh từ · giống cái
/ʒwa/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Niềm vui.
- Enfant qui est la joie de ses parents đứa trẻ là niềm vui của cha mẹ
plaisir Danh từ · giống đực
/plɛ.ziʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự vui thích; thú vui.
- Les bons points : Le plaisir de se débarrasser des ennemis avec de nombreux combos [Jeu]. Điểm tốt: Niềm vui sướng khi được thoải mái làm gỏi kẻ địch bằng nhiều loại combo khác nhau.
- Plaisir de se voir thú vui gặp nhau
délice Danh từ · giống đực
/de.lis/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Niềm vui thú.
- Le délice de faire une bonne action niềm vui thú làm một việc thiện
Câu hỏi thường gặp
Niềm vui tiếng Pháp là gì?
"niềm vui" trong tiếng Pháp là joie (danh từ), plaisir (danh từ), délice (danh từ).