TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Niềm vui tiếng Pháp là gì?

"niềm vui" trong tiếng Pháp là joie (danh từ), plaisir (danh từ), délice (danh từ).

joie Danh từ · giống cái

/ʒwa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Niềm vui.

  • Enfant qui est la joie de ses parents đứa trẻ là niềm vui của cha mẹ

Xem đầy đủ từ "joie": giống, cách chia, thành ngữ →

plaisir Danh từ · giống đực

/plɛ.ziʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự vui thích; thú vui.

  • Les bons points : Le plaisir de se débarrasser des ennemis avec de nombreux combos [Jeu]. Điểm tốt: Niềm vui sướng khi được thoải mái làm gỏi kẻ địch bằng nhiều loại combo khác nhau.
  • Plaisir de se voir thú vui gặp nhau

Xem đầy đủ từ "plaisir": giống, cách chia, thành ngữ →

délice Danh từ · giống đực

/de.lis/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Niềm vui thú.

  • Le délice de faire une bonne action niềm vui thú làm một việc thiện

Xem đầy đủ từ "délice": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Niềm vui tiếng Pháp là gì?

"niềm vui" trong tiếng Pháp là joie (danh từ), plaisir (danh từ), délice (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.