Nho tiếng Pháp là gì?
"nho" trong tiếng Pháp là raisin (danh từ).
raisin Danh từ · giống đực
/ʁɛ.zɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nho, quả nho.
- Les raisins poussent en grappes épaisses qui sont faciles à cueillir. Nho mọc thành chùm nên dễ hái.
- J'ai mangé des raisins secs. Tôi đã ăn nho khô.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nho" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nho tiếng Pháp là gì?
"nho" trong tiếng Pháp là raisin (danh từ).