TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

raisin

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʁɛ.zɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

raisin nghĩa là nho, quả nho.

Nghĩa của raisin

Danh từ · giống đực

  1. Nho, quả nho. (biên soạn)

Dạng từ của raisin

Đi với mạo từ: un raisin · le raisin

Số nhiềuraisins

Họ từ của raisin

Câu ví dụ với raisin

  • J'ai mangé des raisins secs. Tôi đã ăn nho khô. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13403779
  • Les raisins poussent en grappes épaisses qui sont faciles à cueillir. Nho mọc thành chùm nên dễ hái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8872507

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ grape; a size of paper (having such a watermark); a bright red lipstick

Câu hỏi thường gặp

raisin nghĩa là gì?

raisin (danh từ) nghĩa là nho, quả nho.

raisin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của raisin (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛ.zɛ̃/.

raisin là giống đực hay giống cái?

raisin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.