TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

raisiné

danh từ giống đực (m)
/ʁɛ.zi.ne/ giọng máy của trình duyệt

raisiné nghĩa là mứt lê nước nho, mứt quả nước nho, máu.

Nghĩa của raisiné

Danh từ · giống đực

  1. Mứt lê nước nho, mứt quả nước nho.
  2. Thông tục, từ cũ, nghĩa cũ Máu.

Dạng từ của raisiné

Đi với mạo từ: un raisiné · le raisiné

Số nhiềuraisinés
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a type of conserve made from grapes

Câu hỏi thường gặp

raisiné nghĩa là gì?

raisiné (danh từ) nghĩa là mứt lê nước nho, mứt quả nước nho, máu.

raisiné phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của raisiné (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛ.zi.ne/.

raisiné là giống đực hay giống cái?

raisiné là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.