raisiné
danh từ giống đực (m)
/ʁɛ.zi.ne/ giọng máy của trình duyệt
raisiné nghĩa là mứt lê nước nho, mứt quả nước nho, máu.
Nghĩa của raisiné
Danh từ · giống đực
- Mứt lê nước nho, mứt quả nước nho.
- Thông tục, từ cũ, nghĩa cũ Máu.
Dạng từ của raisiné
Đi với mạo từ: un raisiné · le raisiné
| Số nhiều | raisinés |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a type of conserve made from grapes
Câu hỏi thường gặp
raisiné nghĩa là gì?
raisiné (danh từ) nghĩa là mứt lê nước nho, mứt quả nước nho, máu.
raisiné phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của raisiné (giọng Pháp chuẩn): /ʁɛ.zi.ne/.
raisiné là giống đực hay giống cái?
raisiné là danh từ giống đực (dùng với un, le).