Nhau tiếng Pháp là gì?
"nhau" trong tiếng Pháp là placenta (danh từ), se (đại từ).
placenta Danh từ · giống đực
/pla.sɛ̃.ta/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhau.
se Đại từ
/sə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mình, tự mình, nhau (đại từ phản thân ngôi thứ ba, đi với động từ phản thân)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhau" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhau tiếng Pháp là gì?
"nhau" trong tiếng Pháp là placenta (danh từ), se (đại từ).