placenta
danh từ giống đực (m)
/pla.sɛ̃.ta/ giọng máy của trình duyệt
placenta nghĩa là nhau, giá noãn.
Nghĩa của placenta
Danh từ · giống đực
- Giải phẫu Nhau.
- Thực vật học Giá noãn.
Dạng từ của placenta
Đi với mạo từ: un placenta · le placenta
| Số nhiều | placentas |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ placenta
Câu hỏi thường gặp
placenta nghĩa là gì?
placenta (danh từ) nghĩa là nhau, giá noãn.
placenta phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của placenta (giọng Pháp chuẩn): /pla.sɛ̃.ta/.
placenta là giống đực hay giống cái?
placenta là danh từ giống đực (dùng với un, le).