TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

placentaire

danh từ giống đực (m)
/pla.sɑ̃.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

placentaire nghĩa là thú có nhau.

Nghĩa của placentaire

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Thú có nhau.
  2. Số nhiều Phân lớp thú có nhau.

Tính từ

  1. Giải phẫu xem placenta — Nhau.
    • Membrane placentaire(giải phẫu) màng nhau

Dạng từ của placentaire

Đi với mạo từ: un placentaire · le placentaire

Số nhiềuplacentaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ placental
  • Danh từ placental

Câu hỏi thường gặp

placentaire nghĩa là gì?

placentaire (danh từ, tính từ) nghĩa là thú có nhau.

placentaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của placentaire (giọng Pháp chuẩn): /pla.sɑ̃.tɛʁ/.

placentaire là giống đực hay giống cái?

placentaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.