Nhanh lên tiếng Pháp là gì?
"nhanh lên" trong tiếng Pháp là vite (thán từ), magner (tự động từ), vivement (thán từ).
vite Thán từ
/vit/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhanh lên.
- Ne peux-tu pas bouger plus vite ? Anh đi nhanh lên được không?
- Courez vite, ou vous serez en retard à l'école. Các em hãy chạy nhanh lên, kẻo sẽ đến trường muộn đấy.
magner Tự động từ
/ma.ɲe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhanh lên.
- Magne-toi, c'est déjà tard nhanh lên chứ, muộn rồi
vivement Thán từ
/viv.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhanh lên!; Mong cho mau đến!
- Vivement les vacances! mong cho kỳ nghỉ mau đến!
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhanh lên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhanh lên tiếng Pháp là gì?
"nhanh lên" trong tiếng Pháp là vite (thán từ), magner (tự động từ), vivement (thán từ).