TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhanh lên tiếng Pháp là gì?

"nhanh lên" trong tiếng Pháp là vite (thán từ), magner (tự động từ), vivement (thán từ).

vite Thán từ

/vit/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhanh lên.

  • Ne peux-tu pas bouger plus vite ? Anh đi nhanh lên được không?
  • Courez vite, ou vous serez en retard à l'école. Các em hãy chạy nhanh lên, kẻo sẽ đến trường muộn đấy.

Xem đầy đủ từ "vite": giống, cách chia, thành ngữ →

magner Tự động từ

/ma.ɲe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhanh lên.

  • Magne-toi, c'est déjà tard nhanh lên chứ, muộn rồi

Xem đầy đủ từ "magner": giống, cách chia, thành ngữ →

vivement Thán từ

/viv.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhanh lên!; Mong cho mau đến!

  • Vivement les vacances! mong cho kỳ nghỉ mau đến!

Xem đầy đủ từ "vivement": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhanh lên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhanh lên tiếng Pháp là gì?

"nhanh lên" trong tiếng Pháp là vite (thán từ), magner (tự động từ), vivement (thán từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.