TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhựa tiếng Pháp là gì?

"nhựa" trong tiếng Pháp là résine (danh từ), sève (danh từ).

résine Danh từ · giống cái

/ʁe.zin/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhựa.

  • Résine de pin nhựa thông
  • Résine synthétique nhựa tổng hợp

Xem đầy đủ từ "résine": giống, cách chia, thành ngữ →

sève Danh từ · giống cái

/sɛv/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhựa.

  • Sève brute nhựa nguyên
  • Sève élaborée nhựa luyện

Xem đầy đủ từ "sève": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhựa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhựa tiếng Pháp là gì?

"nhựa" trong tiếng Pháp là résine (danh từ), sève (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.