TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhổ rễ tiếng Pháp là gì?

"nhổ rễ" trong tiếng Pháp là extirper (ngoại động từ), déraciner (ngoại động từ).

extirper Ngoại động từ

/ɛk.stiʁ.pe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nông nghiệp nhổ rễ.

  • Extirper les mauvaises herbes nhổ cỏ

Xem đầy đủ từ "extirper": giống, cách chia, thành ngữ →

déraciner Ngoại động từ

/de.ʁa.si.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm bật rễ, nhổ cả rễ (cây).

Xem đầy đủ từ "déraciner": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhổ rễ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhổ rễ tiếng Pháp là gì?

"nhổ rễ" trong tiếng Pháp là extirper (ngoại động từ), déraciner (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.