TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhỏ giọt tiếng Pháp là gì?

"nhỏ giọt" trong tiếng Pháp là dégouliner (nội động từ).

dégouliner Nội động từ

/de.ɡu.li.ne/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chảy rỉ, nhỏ giọt.

  • La sueur dégoulinait de son front. Mồ hôi chảy nhỏ giọt trên trán tôi.
  • Sueur qui dégouline mồ hôi nhỏ giọt

Xem đầy đủ từ "dégouliner": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhỏ giọt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhỏ giọt tiếng Pháp là gì?

"nhỏ giọt" trong tiếng Pháp là dégouliner (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.