TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dégouttant

/de.ɡu.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

dégouttant nghĩa là nhỏ giọt.

Nghĩa của dégouttant

Tính từ

  1. Nhỏ (từng) giọt.
    • Des feuilles dégouttantes de pluielá nhỏ từng giọt mưa

Dạng từ của dégouttant

Số nhiềudégouttants
Giống cáidégouttante /de.ɡu.tɑ̃t/
Giống cái số nhiềudégouttantes

Câu hỏi thường gặp

dégouttant nghĩa là gì?

dégouttant (tính từ) nghĩa là nhỏ giọt.

dégouttant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dégouttant (giọng Pháp chuẩn): /de.ɡu.tɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.