Des feuilles dégouttantes de pluielá nhỏ từng giọt mưa
Dạng từ của dégouttant
Số nhiều
dégouttants
Giống cái
dégouttante /de.ɡu.tɑ̃t/
Giống cái số nhiều
dégouttantes
Câu hỏi thường gặp
dégouttant nghĩa là gì?
dégouttant (tính từ) nghĩa là nhỏ giọt.
dégouttant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dégouttant (giọng Pháp chuẩn): /de.ɡu.tɑ̃/.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.