Nhịp điệu tiếng Pháp là gì?
"nhịp điệu" trong tiếng Pháp là rythme (danh từ).
rythme Danh từ · giống đực
/ʁitm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhịp điệu, nhịp.
- Rythme poétique nhịp điệu thơ
- Marquer le rythme đánh nhịp
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhịp điệu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhịp điệu tiếng Pháp là gì?
"nhịp điệu" trong tiếng Pháp là rythme (danh từ).