TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhịp điệu tiếng Pháp là gì?

"nhịp điệu" trong tiếng Pháp là rythme (danh từ).

rythme Danh từ · giống đực

/ʁitm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhịp điệu, nhịp.

  • Rythme poétique nhịp điệu thơ
  • Marquer le rythme đánh nhịp

Xem đầy đủ từ "rythme": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhịp điệu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhịp điệu tiếng Pháp là gì?

"nhịp điệu" trong tiếng Pháp là rythme (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.