TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhật báo tiếng Pháp là gì?

"nhật báo" trong tiếng Pháp là quotidien (danh từ), journal (danh từ).

quotidien Danh từ

/kɔ.ti.djɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Báo hằng ngày, nhật báo.

  • Les grands quotidiens de la ville những tờ nhật báo lớn của thành phố

Xem đầy đủ từ "quotidien": giống, cách chia, thành ngữ →

journal Danh từ · giống đực

/ʒuʁ.nal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Báo hằng ngày, báo; tòa báo.

  • Acheter un journal au numéro mua báo từng số
  • Ecrire au journal viết về tòa báo

Xem đầy đủ từ "journal": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhật báo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhật báo tiếng Pháp là gì?

"nhật báo" trong tiếng Pháp là quotidien (danh từ), journal (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.