TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhập cư tiếng Pháp là gì?

"nhập cư" trong tiếng Pháp là immigrer (nội động từ), immigré (tính từ), immigrant (danh từ).

immigrer Nội động từ

/i.mi.ɡʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhập cư.

  • Sami est arrivé pour la première fois au Canada il y a 36 ans en tant qu'immigrant égyptien. Sami đến Canada 36 năm trước với tư cách là người nhập cư Ai Cập.

Xem đầy đủ từ "immigrer": giống, cách chia, thành ngữ →

immigré Tính từ

/i.mi.ɡʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhập cư.

Xem đầy đủ từ "immigré": giống, cách chia, thành ngữ →

immigrant Danh từ · cả hai giống

/i.mi.ɡʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dân nhập cư.

  • Sami est arrivé pour la première fois au Canada il y a 36 ans en tant qu'immigrant égyptien. Sami đến Canada 36 năm trước với tư cách là người nhập cư Ai Cập.

Xem đầy đủ từ "immigrant": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhập cư" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhập cư tiếng Pháp là gì?

"nhập cư" trong tiếng Pháp là immigrer (nội động từ), immigré (tính từ), immigrant (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.