TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhận dạng tiếng Pháp là gì?

"nhận dạng" trong tiếng Pháp là identifier (ngoại động từ).

identifier Ngoại động từ

/i.dɑ̃.ti.fje/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đoán nhận, nhận dạng; xác định.

  • Identifier un voleur nhận dạng tên kẻ trộm
  • Identifier une plante xác định một cây

Xem đầy đủ từ "identifier": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhận dạng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhận dạng tiếng Pháp là gì?

"nhận dạng" trong tiếng Pháp là identifier (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.