TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhận định tiếng Pháp là gì?

"nhận định" trong tiếng Pháp là penser (nội động từ), juger (tự động từ), estimer (ngoại động từ).

penser Nội động từ

/pɑ̃.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có ý định.

  • Penser à partir có ý định ra đi

Xem đầy đủ từ "penser": giống, cách chia, thành ngữ →

juger Tự động từ

/ʒy.ʒe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tự nhận xét, tự đánh giá.

Xem đầy đủ từ "juger": giống, cách chia, thành ngữ →

estimer Ngoại động từ

/ɛs.ti.me/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đánh giá, định giá.

  • Estimer une maison đánh giá một ngôi nhà

Xem đầy đủ từ "estimer": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nhận định tiếng Pháp là gì?

"nhận định" trong tiếng Pháp là penser (nội động từ), juger (tự động từ), estimer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.