TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhẫn tâm tiếng Pháp là gì?

"nhẫn tâm" trong tiếng Pháp là impitoyable (tính từ).

impitoyable Tính từ

/ɛ̃.pi.twa.jabl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tàn nhẫn, nhẫn tâm, không thương xót.

  • Ennemi impitoyable kẻ thù tàn nhẫn
  • Critique impitoyable người phê bình nhẫn tâm

Xem đầy đủ từ "impitoyable": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhẫn tâm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhẫn tâm tiếng Pháp là gì?

"nhẫn tâm" trong tiếng Pháp là impitoyable (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.