TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhẫn nại tiếng Pháp là gì?

"nhẫn nại" trong tiếng Pháp là patient (tính từ).

patient Tính từ

/pa.sjɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiên nhẫn, nhẫn nại.

Xem đầy đủ từ "patient": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhẫn nại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhẫn nại tiếng Pháp là gì?

"nhẫn nại" trong tiếng Pháp là patient (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.