TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhất thời tiếng Pháp là gì?

"nhất thời" trong tiếng Pháp là temporaire (tính từ).

temporaire Tính từ

/tɑ̃.pɔ.ʁɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tạm thời, nhất thời.

  • Occupation temporaire công việc tạm thời

Xem đầy đủ từ "temporaire": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhất thời" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhất thời tiếng Pháp là gì?

"nhất thời" trong tiếng Pháp là temporaire (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.