TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhấm nháp tiếng Pháp là gì?

"nhấm nháp" trong tiếng Pháp là grignoter (ngoại động từ), savourer (ngoại động từ).

grignoter Ngoại động từ

/ɡʁi.ɲɔ.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gặm; nhấm nháp.

  • Grignoter un morceau de pain gặm miếng bánh mì

Xem đầy đủ từ "grignoter": giống, cách chia, thành ngữ →

savourer Ngoại động từ

/sa.vu.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhấm nháp.

  • C'est sympa de siroter et de savourer d'autres boissons que de la bière de temps en temps. Thỉnh thoảng thật thú vị được nhấm nháp đồ giải khát khác ngoài bia ra.
  • Savourer un fruit nhấm nháp một quả

Xem đầy đủ từ "savourer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhấm nháp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhấm nháp tiếng Pháp là gì?

"nhấm nháp" trong tiếng Pháp là grignoter (ngoại động từ), savourer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.