Nhấm nháp tiếng Pháp là gì?
"nhấm nháp" trong tiếng Pháp là grignoter (ngoại động từ), savourer (ngoại động từ).
grignoter Ngoại động từ
/ɡʁi.ɲɔ.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Gặm; nhấm nháp.
- Grignoter un morceau de pain gặm miếng bánh mì
savourer Ngoại động từ
/sa.vu.ʁe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhấm nháp.
- C'est sympa de siroter et de savourer d'autres boissons que de la bière de temps en temps. Thỉnh thoảng thật thú vị được nhấm nháp đồ giải khát khác ngoài bia ra.
- Savourer un fruit nhấm nháp một quả
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhấm nháp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhấm nháp tiếng Pháp là gì?
"nhấm nháp" trong tiếng Pháp là grignoter (ngoại động từ), savourer (ngoại động từ).