Nhấc lên tiếng Pháp là gì?
"nhấc lên" trong tiếng Pháp là lever (ngoại động từ), soulever (ngoại động từ).
lever Ngoại động từ
/lə.ve/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Giơ lên, đưa lên, nâng lên, nhấc lên, ngẩng lên; dựng lên.
- Lever le bras giơ tay lên
- Lever un poids nhắc vật nặng lên
soulever Ngoại động từ
/sul.ve/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nâng lên, nhấc lên.
- Soulever un fardeau nhấc một vật nặng lên
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhấc lên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhấc lên tiếng Pháp là gì?
"nhấc lên" trong tiếng Pháp là lever (ngoại động từ), soulever (ngoại động từ).