TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhấc lên tiếng Pháp là gì?

"nhấc lên" trong tiếng Pháp là lever (ngoại động từ), soulever (ngoại động từ).

lever Ngoại động từ

/lə.ve/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giơ lên, đưa lên, nâng lên, nhấc lên, ngẩng lên; dựng lên.

  • Lever le bras giơ tay lên
  • Lever un poids nhắc vật nặng lên

Xem đầy đủ từ "lever": giống, cách chia, thành ngữ →

soulever Ngoại động từ

/sul.ve/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nâng lên, nhấc lên.

  • Soulever un fardeau nhấc một vật nặng lên

Xem đầy đủ từ "soulever": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhấc lên" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhấc lên tiếng Pháp là gì?

"nhấc lên" trong tiếng Pháp là lever (ngoại động từ), soulever (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.