TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhưng tiếng Pháp là gì?

"nhưng" trong tiếng Pháp là cependant (phó từ), mais (liên từ).

cependant Phó từ

/sə.pɑ̃.dɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tuy nhiên, thế nhưng.

  • Bien qu'il soit pauvre, il mène cependant une vie heureuse. Mặc dù anh ấy nghèo, nhưng anh có một cuộc sống hạnh phúc.

Xem đầy đủ từ "cependant": giống, cách chia, thành ngữ →

mais Liên từ

/mɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhưng.

  • Je me suis exprimé mais personne n'a écouté. Tôi nói rồi, nhưng chẳng ai nghe cả.
  • « Avez-vous une allumette ? » « Désolé mais je ne fume pas. » Ông có quẹt diêm không? Xin lỗi nhưng tôi không hút thuốc.

Xem đầy đủ từ "mais": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhưng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhưng tiếng Pháp là gì?

"nhưng" trong tiếng Pháp là cependant (phó từ), mais (liên từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.