TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Như tiếng Pháp là gì?

"như" trong tiếng Pháp là semblable (tính từ), comme (liên từ).

semblable Tính từ

/sɑ̃.blabl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Như thế.

  • Ne croyez pas à de semblables promesses chớ có tin vào những lời hứa hẹn như thế

Xem đầy đủ từ "semblable": giống, cách chia, thành ngữ →

comme Liên từ

/kɔm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Như.

  • Arrête de me considérer comme quelqu'un de « normal » ! Đừng coi tôi như người "bình thường"!
  • Nous confirmons votre commande comme suit. Chúng tôi khẳng định đơn đặt hàng của ông như sau.

Xem đầy đủ từ "comme": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "như" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Như tiếng Pháp là gì?

"như" trong tiếng Pháp là semblable (tính từ), comme (liên từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.