Như tiếng Pháp là gì?
"như" trong tiếng Pháp là semblable (tính từ), comme (liên từ).
semblable Tính từ
/sɑ̃.blabl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Như thế.
- Ne croyez pas à de semblables promesses chớ có tin vào những lời hứa hẹn như thế
comme Liên từ
/kɔm/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Như.
- Arrête de me considérer comme quelqu'un de « normal » ! Đừng coi tôi như người "bình thường"!
- Nous confirmons votre commande comme suit. Chúng tôi khẳng định đơn đặt hàng của ông như sau.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "như" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Như tiếng Pháp là gì?
"như" trong tiếng Pháp là semblable (tính từ), comme (liên từ).