Nhân vật tiếng Pháp là gì?
"nhân vật" trong tiếng Pháp là personnage (danh từ), figure (danh từ), personnalité (danh từ).
personnage Danh từ · giống đực
/pɛʁ.sɔ.naʒ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhân vật.
- Le Père Noël est un personnage fictif. Ông già Noel là nhân vật hư cấu.
- Qui est ton personnage de méchant préféré au cinéma ? Nhân vật phản diện mà bạn ưa thích trong điện ảnh là ai?
figure Danh từ · giống cái
/fi.ɡyʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhân vật.
- Les grandes figures de l'histoire những nhân vật trứ danh trong lịch sử
personnalité Danh từ · giống cái
/pɛʁ.sɔ.na.li.te/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhân vật (quan trọng); nhân sĩ.
- Les personnalités de la ville những nhân vật quan trọng trong thành phố
Câu hỏi thường gặp
Nhân vật tiếng Pháp là gì?
"nhân vật" trong tiếng Pháp là personnage (danh từ), figure (danh từ), personnalité (danh từ).