TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhân tạo tiếng Pháp là gì?

"nhân tạo" trong tiếng Pháp là artificiel (tính từ).

artificiel Tính từ

/aʁ.ti.fi.sjɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhân tạo.

  • IA signifie Intelligence Artificielle. AI là Trí tuệ nhân tạo.
  • L'intelligence artificielle va-t-elle grandir pour tuer l'humanité ? Liệu trí tuệ nhân tạo sau này có huỷ diệt nhân loại không?

Xem đầy đủ từ "artificiel": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhân tạo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhân tạo tiếng Pháp là gì?

"nhân tạo" trong tiếng Pháp là artificiel (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.