Nháy mắt tiếng Pháp là gì?
"nháy mắt" trong tiếng Pháp là clin (danh từ).
clin Danh từ · giống đực
/klɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái nháy mắt.
- J'ai fait un clin d'œil. Tôi nháy mắt.
- d'un clin d'oeil chẳng khó khăn gì; dễ như bỡn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nháy mắt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nháy mắt tiếng Pháp là gì?
"nháy mắt" trong tiếng Pháp là clin (danh từ).