TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nháy mắt tiếng Pháp là gì?

"nháy mắt" trong tiếng Pháp là clin (danh từ).

clin Danh từ · giống đực

/klɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái nháy mắt.

  • J'ai fait un clin d'œil. Tôi nháy mắt.
  • d'un clin d'oeil chẳng khó khăn gì; dễ như bỡn

Xem đầy đủ từ "clin": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nháy mắt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nháy mắt tiếng Pháp là gì?

"nháy mắt" trong tiếng Pháp là clin (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.