Nháy tiếng Pháp là gì?
"nháy" trong tiếng Pháp là cligner (nội động từ).
cligner Nội động từ
/kli.ɲe/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nháy.
- Tom cligna de l'œil. Tom nháy mắt.
- Cligner de l'oeil nháy mắt (để làm hiệu)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nháy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nháy tiếng Pháp là gì?
"nháy" trong tiếng Pháp là cligner (nội động từ).