clignotant
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kli.ɲɔ.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
clignotant nghĩa là hấp háy, nháy, nhấp nháy, hiệu đèn nhấp nháy.
Nghĩa của clignotant
Tính từ
- Hấp háy.
- Yeux clignotantsmắt hấp háy
- Nháy, nhấp nháy.
- Lumière clignotanteánh sáng nhấp nháy
- Membrane clignotante(sinh vật học) màng nháy
Danh từ · giống đực
- Hiệu đèn nhấp nháy.
- Le clignotant de l'automobilehiệu đèn nhấp nháy của ô tô (để xin rẽ)
Dạng từ của clignotant
| Số nhiều | clignotants |
| Giống cái | clignotante /kli.ɲɔ.tɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | clignotantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ flashing; nictitating
- Danh từ turn signal, blinker (indicator in a vehicle to signal a turn)
Câu hỏi thường gặp
clignotant nghĩa là gì?
clignotant (tính từ, danh từ) nghĩa là hấp háy, nháy, nhấp nháy, hiệu đèn nhấp nháy.
clignotant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của clignotant (giọng Pháp chuẩn): /kli.ɲɔ.tɑ̃/.