TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

clignotant

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kli.ɲɔ.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

clignotant nghĩa là hấp háy, nháy, nhấp nháy, hiệu đèn nhấp nháy.

Nghĩa của clignotant

Tính từ

  1. Hấp háy.
    • Yeux clignotantsmắt hấp háy
  2. Nháy, nhấp nháy.
    • Lumière clignotanteánh sáng nhấp nháy
    • Membrane clignotante(sinh vật học) màng nháy

Danh từ · giống đực

  1. Hiệu đèn nhấp nháy.
    • Le clignotant de l'automobilehiệu đèn nhấp nháy của ô tô (để xin rẽ)

Dạng từ của clignotant

Số nhiềuclignotants
Giống cáiclignotante /kli.ɲɔ.tɑ̃t/
Giống cái số nhiềuclignotantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ flashing; nictitating
  • Danh từ turn signal, blinker (indicator in a vehicle to signal a turn)

Câu hỏi thường gặp

clignotant nghĩa là gì?

clignotant (tính từ, danh từ) nghĩa là hấp háy, nháy, nhấp nháy, hiệu đèn nhấp nháy.

clignotant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của clignotant (giọng Pháp chuẩn): /kli.ɲɔ.tɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.