TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhát tiếng Pháp là gì?

"nhát" trong tiếng Pháp là trouillard (tính từ).

trouillard Tính từ

/tʁu.jaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhát, sợ sệt.

  • « Pour être franc, j'ai le vertige. » « Tu es un trouillard ! » "Nói thật là tôi rất là sợ độ cao." "Bạn nhát quá!"

Xem đầy đủ từ "trouillard": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhát" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhát tiếng Pháp là gì?

"nhát" trong tiếng Pháp là trouillard (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.