TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ombrageux

/ɔ̃.bʁa.ʒø/ giọng máy của trình duyệt

ombrageux nghĩa là nhát, sợ bóng, hay ngờ vực.

Nghĩa của ombrageux

Tính từ

  1. Nhát, sợ bóng.
    • Cheval ombrageuxngựa sợ bóng
  2. Nghĩa bóng Hay sợ bóng sợ vía, hay ngờ vực.
    • Caractère ombrageuxtính hay sợ bóng sợ vía

Dạng từ của ombrageux

Giống cáiombrageuse /ɔ̃.bʁa.ʒøz/
Giống cái số nhiềuombrageuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ombrageux

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ umbrageous; skittish, shy

Câu hỏi thường gặp

ombrageux nghĩa là gì?

ombrageux (tính từ) nghĩa là nhát, sợ bóng, hay ngờ vực.

ombrageux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ombrageux (giọng Pháp chuẩn): /ɔ̃.bʁa.ʒø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.