TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhà tu tiếng Pháp là gì?

"nhà tu" trong tiếng Pháp là couvent (danh từ), monastère (danh từ), abbaye (danh từ).

couvent Danh từ · giống đực

/ku.vɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tu viện, nhà tu.

  • Règles d'un couvent quy chế tu viện
  • Tout le couvent s'assemble cả tu viện nhóm họp lại

Xem đầy đủ từ "couvent": giống, cách chia, thành ngữ →

monastère Danh từ · giống đực

/mɔ.nas.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà tu, tu viện.

Xem đầy đủ từ "monastère": giống, cách chia, thành ngữ →

abbaye Danh từ · giống cái

/a.bɛ.i/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tu viện.

  • Une abbaye bénédictine Tu viện dòng Bénédictine

Xem đầy đủ từ "abbaye": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nhà tu tiếng Pháp là gì?

"nhà tu" trong tiếng Pháp là couvent (danh từ), monastère (danh từ), abbaye (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.