TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhà máy tiếng Pháp là gì?

"nhà máy" trong tiếng Pháp là usine (danh từ), manufacture (danh từ), fabrique (danh từ).

usine Danh từ · giống cái

/y.zin/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà máy.

  • Elle travaille dans une usine de voitures. Cô ấy làm việc trong một nhà máy sản xuất xe hơi.
  • Il travaille dans une usine. Anh ấy làm việc trong một nhà máy.

Xem đầy đủ từ "usine": giống, cách chia, thành ngữ →

manufacture Danh từ · giống cái

/ma.ny.fak.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xưởng chế tạo, nhà máy.

  • Manufacture de porcelaines nhà máy sứ

Xem đầy đủ từ "manufacture": giống, cách chia, thành ngữ →

fabrique Danh từ · giống cái

/fa.bʁik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tài sản nhà thờ; ban quản lý tài sản nhà thờ.

  • marque de fabrique nhãn hiệu chế tạo
  • prix de fabrique giá xí nghiệp

Xem đầy đủ từ "fabrique": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nhà máy tiếng Pháp là gì?

"nhà máy" trong tiếng Pháp là usine (danh từ), manufacture (danh từ), fabrique (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.