Nhà kho tiếng Pháp là gì?
"nhà kho" trong tiếng Pháp là hangar (danh từ), dépôt (danh từ), entrepôt (danh từ).
hangar Danh từ · giống đực
/ɑ̃.ɡaʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lán hàng, nhà kho.
dépôt Danh từ · giống đực
/de.po/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhà kho, kho.
- Dépôts de marchandises kho hàng
entrepôt Danh từ · giống đực
/ɑ̃.tʁə.po/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kho tạm giữ (hàng hóa).
Câu hỏi thường gặp
Nhà kho tiếng Pháp là gì?
"nhà kho" trong tiếng Pháp là hangar (danh từ), dépôt (danh từ), entrepôt (danh từ).