TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhà kho tiếng Pháp là gì?

"nhà kho" trong tiếng Pháp là hangar (danh từ), dépôt (danh từ), entrepôt (danh từ).

hangar Danh từ · giống đực

/ɑ̃.ɡaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lán hàng, nhà kho.

Xem đầy đủ từ "hangar": giống, cách chia, thành ngữ →

dépôt Danh từ · giống đực

/de.po/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà kho, kho.

  • Dépôts de marchandises kho hàng

Xem đầy đủ từ "dépôt": giống, cách chia, thành ngữ →

entrepôt Danh từ · giống đực

/ɑ̃.tʁə.po/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kho tạm giữ (hàng hóa).

Xem đầy đủ từ "entrepôt": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Nhà kho tiếng Pháp là gì?

"nhà kho" trong tiếng Pháp là hangar (danh từ), dépôt (danh từ), entrepôt (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.