Nhà ga tiếng Pháp là gì?
"nhà ga" trong tiếng Pháp là gare (danh từ), station (danh từ), aérogare (danh từ).
gare Danh từ · giống cái
/ɡaʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhà ga.
- Je l'ai rencontré à la gare. Tôi đã gặp anh ấy ở nhà ga.
- Amy va à la gare à pied tous les matins. Tất cả các buổi sáng, Amy đi bộ tới nhà ga.
station Danh từ · giống cái
/sta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ga xép.
- Le train s'arrête à la station tàu đỗ ở ga xép
aérogare Danh từ · giống cái
/a.e.ʁo.ɡaʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ga sân bay.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhà ga" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhà ga tiếng Pháp là gì?
"nhà ga" trong tiếng Pháp là gare (danh từ), station (danh từ), aérogare (danh từ).