TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhà ga tiếng Pháp là gì?

"nhà ga" trong tiếng Pháp là gare (danh từ), station (danh từ), aérogare (danh từ).

gare Danh từ · giống cái

/ɡaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà ga.

  • Je l'ai rencontré à la gare. Tôi đã gặp anh ấy ở nhà ga.
  • Amy va à la gare à pied tous les matins. Tất cả các buổi sáng, Amy đi bộ tới nhà ga.

Xem đầy đủ từ "gare": giống, cách chia, thành ngữ →

station Danh từ · giống cái

/sta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ga xép.

  • Le train s'arrête à la station tàu đỗ ở ga xép

Xem đầy đủ từ "station": giống, cách chia, thành ngữ →

aérogare Danh từ · giống cái

/a.e.ʁo.ɡaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ga sân bay.

Xem đầy đủ từ "aérogare": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhà ga" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhà ga tiếng Pháp là gì?

"nhà ga" trong tiếng Pháp là gare (danh từ), station (danh từ), aérogare (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.