TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nhà báo tiếng Pháp là gì?

"nhà báo" trong tiếng Pháp là journaliste (danh từ).

journaliste Danh từ · cả hai giống

/ʒuʁ.na.list/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nhà báo.

  • Je suis journaliste. Tôi là nhà báo.

Xem đầy đủ từ "journaliste": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhà báo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nhà báo tiếng Pháp là gì?

"nhà báo" trong tiếng Pháp là journaliste (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.