TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nguy kịch tiếng Pháp là gì?

"nguy kịch" trong tiếng Pháp là critique (tính từ).

critique Tính từ

/kʁi.tik/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quyết định; nguy kịch.

  • Moment critique lúc quyết định
  • Situation critique tình thế nguy kịch

Xem đầy đủ từ "critique": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nguy kịch" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nguy kịch tiếng Pháp là gì?

"nguy kịch" trong tiếng Pháp là critique (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.