TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nguyên nhân tiếng Pháp là gì?

"nguyên nhân" trong tiếng Pháp là cause (danh từ).

cause Danh từ · giống cái

/koz/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nguyên nhân, nhân.

  • Cause de la réussite nguyên nhân thành công
  • rapport de cause à effet quan hệ nhân quả

Xem đầy đủ từ "cause": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nguyên nhân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nguyên nhân tiếng Pháp là gì?

"nguyên nhân" trong tiếng Pháp là cause (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.