TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Nguyên lý tiếng Pháp là gì?

"nguyên lý" trong tiếng Pháp là principe (danh từ), dogme (danh từ).

principe Danh từ · giống đực

/pʁɛ̃.sip/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nguyên lý; nguyên tắc.

  • Principe d'Archimède nguyên lý ác-si-mét
  • Principe d'organisation nguyên tắc tổ chức

Xem đầy đủ từ "principe": giống, cách chia, thành ngữ →

dogme Danh từ · giống đực

/dɔɡm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giáo điều; giáo lý.

Xem đầy đủ từ "dogme": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nguyên lý" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nguyên lý tiếng Pháp là gì?

"nguyên lý" trong tiếng Pháp là principe (danh từ), dogme (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.