TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ngoại trừ tiếng Pháp là gì?

"ngoại trừ" trong tiếng Pháp là excepté (giới từ), hormis (giới từ), excepter (ngoại động từ).

excepté Giới từ

/ɛk.sɛp.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trừ.

  • Excepté les vieillards trừ những người già

Xem đầy đủ từ "excepté": giống, cách chia, thành ngữ →

hormis Giới từ

/ɔʁ.mi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trừ ra, không kể.

Xem đầy đủ từ "hormis": giống, cách chia, thành ngữ →

excepter Ngoại động từ

/ɛk.sɛp.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trừ, trừ ra.

Xem đầy đủ từ "excepter": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngoại trừ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngoại trừ tiếng Pháp là gì?

"ngoại trừ" trong tiếng Pháp là excepté (giới từ), hormis (giới từ), excepter (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.